
Mikel Miller là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 156 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 71% | 44% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 4/9 | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 9/9 | 2 | 3/7 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 49 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 2/9 | V | 7,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 5/7 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |