
Mikel Jesús Amondarain là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 35% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/14 | V | 6,09 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 4/11 | — | 5,99 |
| 01/06/2026 | Copa Argentina | vs CA Rosario Central | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Estudiantes La Plata | Bologna | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực47