Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikel Goti Lopez

Real OviedoTiền đạoESP
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mikel Goti Lopez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—6544410111478%57%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/171 (78%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/30 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/73 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikel Goti Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1740042221/2537/13—6,67
12/10/2026La Liga 2vs EibarT 3-1831031526/3409/15—8,20
03/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-4900021223/31013/20—6,43
28/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 2-0900120835/3804/12—7,70
20/09/2026La Liga 2@ SabadellB 1-3450000016/1904/5—5,95
13/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-0620000114/2425/8—6,04
06/09/2026La Liga 2vs Burgos CFH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga@ Real BetisB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 1-3dự bị00000—0———
01/06/2026La Liga 2vs SD HuescaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/20222050 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
23/06/202422250 nghìn €
17/12/202422300 nghìn €
24/06/202523400 nghìn €
01/10/2025231,0 triệu €
11/12/2025231,5 triệu €
21/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Real SociedadReal OviedoChuyển nhượng—
29/06/2026CordobaReal SociedadCho mượn—
26/01/2026Real SociedadCordobaChuyển nhượng—
30/06/2025Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2023Athletic Bilbao BReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2021CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
31/07/2020Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy71
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com