Mikel Canka là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Lushnja KS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/11/2017 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/01/2018 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/06/2018 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/10/2022 | 35 | 25 nghìn € |
| 15/05/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 26/05/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 14/11/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/03/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 39 | 10 nghìn € |
| 27/09/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2022 | KS Besa | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | FK Tomori Berat | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Lushnja KS | FK Tomori Berat | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 11/09/2019 | Egnatia | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Lushnja KS | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | KF Luftetari | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Lushnja KS | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2015 | Apolonia Fier | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2014 | Lushnja KS | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |