
Mikel Arguinarena
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mikel Arguinarena là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 22 | 6 | 697 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 697 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | San Marcos de Arica | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Barnechea | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | CD Magallanes | Barnechea | Hết hạn mượn | — |
| 22/02/2021 | Barnechea | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Huachipato | Barnechea | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Barnechea | Huachipato | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Huachipato | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Curico Unido | Huachipato | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Huachipato | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Everton CD | Huachipato | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Barnechea | Everton CD | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | Universidad de Chile U21 | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Provincial Talagante | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Universidad de Chile U21 | Provincial Talagante | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Real Sociedad U19 | Universidad de Chile U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Reggina Primavera | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Universidad Catolica U21 | Reggina Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực40