Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike van Duinen

KatwijkTiền đạoNED
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mike van Duinen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—7654000100——106,46
Cúp KNVB2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike van Duinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 1-28600000—0—V6,42
03/10/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysB 1-54500000—0——6,30
26/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamT 1-09000000—0——6,70
19/09/2026Netherlands Tweede Divisievs De TreffersB 1-29000000—0——6,30
12/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthH 2-29001000—0——6,60
05/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthT 3-29000000—0——6,90
29/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtT 2-04500000—0——6,70
17/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 3-2750000111/1905/16—6,35
10/05/2026Eredivisievs VolendamH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Eredivisie@ GroningenT 3-22000002/300/2—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20111950 nghìn €
20/10/201119200 nghìn €
19/01/201220400 nghìn €
13/01/201321750 nghìn €
11/06/2013211,5 triệu €
10/02/2014221,5 triệu €
09/08/2014221,5 triệu €
01/11/2014222,0 triệu €
11/02/2015232,0 triệu €
30/06/2015231,5 triệu €
21/10/2015231,0 triệu €
04/02/201624800 nghìn €
21/07/201624800 nghìn €
17/01/201725600 nghìn €
06/06/201725600 nghìn €
16/01/201826750 nghìn €
26/03/2018261,0 triệu €
11/06/2018261,2 triệu €
27/12/2018271,2 triệu €
11/06/2019271,0 triệu €
17/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
13/10/202028800 nghìn €
05/01/202129700 nghìn €
18/05/202129650 nghìn €
31/10/202129600 nghìn €
08/06/202230300 nghìn €
10/11/202231300 nghìn €
22/06/202331250 nghìn €
14/12/202332250 nghìn €
30/05/202432200 nghìn €
09/12/202433175 nghìn €
08/06/202533150 nghìn €
01/12/202534150 nghìn €
27/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Excelsior SBVKatwijkChuyển nhượng—
18/08/2022OFI Crete FCExcelsior SBVChuyển nhượng—
09/07/2021PEC ZwolleOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2018Excelsior SBVPEC ZwolleHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/08/2016Fortuna DusseldorfExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2016Roda JCFortuna DusseldorfCho mượn—
31/01/2016Fortuna DusseldorfRoda JCChuyển nhượng—
02/07/2015ADO Den HaagFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2011ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2010ADO Den Haag U19ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2009VV OLIVEO Pijnacker YouthADO Den Haag U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh26
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com