
Mike van Duinen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 0 | 5/16 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Volendam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/10/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/06/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/08/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Excelsior SBV | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | OFI Crete FC | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | PEC Zwolle | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Excelsior SBV | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/08/2016 | Fortuna Dusseldorf | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Roda JC | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Fortuna Dusseldorf | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | ADO Den Haag | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV OLIVEO Pijnacker Youth | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh26
- Thể lực40