
Mike Trésor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,75 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/40 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Notts County | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |