
Mike te Wierik là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Tiểu sử Mike te Wierik
Mike te Wierik là hậu vệ, 34 tuổi, quốc tịch Netherlands, thi đấu cho Heracles Almelo. Anh cao 191 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận tại Hạng 2 Hà Lan với 96 phút và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển từ Emmen sang Heracles Almelo vào 23/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 63% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 7,06 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 16/03/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Emmen | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Groningen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Derby County | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Groningen | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heracles Almelo | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Twente U19 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực48