
Mike Ott là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Kaya FC-Iloilo.
Tiểu sử Mike Ott
Mike Ott, tiền vệ người Philippines, thi đấu cho Kaya FC-Iloilo, sinh ngày 02/03/1995 và hiện 31 tuổi. Anh thuận hai chân, cao 167 cm và nặng 60 kg. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất là 275 nghìn € (2024). Anh chuyển đến Kaya FC-Iloilo từ Visakha FC vào ngày 27/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/08/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Visakha FC | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Barito Putera | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | United City FC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Angthong FC | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Nurnberg II | Angthong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1. FC Nürnberg | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV 1860 Munchen Youth | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 Munchen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực32