
Mike Havekotte là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
42Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 42 | 10 | 17 | 60% | 100% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/460 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 126/308 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/39 | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/44 | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 19/43 | 0 | — | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 8 | 2 | 0 | 33/41 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 90 | 7 | 2 | 0 | 24/54 | 0 | — | V | 8,02 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | — | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 40/55 | 0 | — | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 19/39 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 22/41 | 0 | — | — | 7,68 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/10/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | Helmond Sport | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | ADO Den Haag | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | MVV Maastricht | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | ADO Den Haag | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2020 | Dordrecht | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | ADO Den Haag | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Excelsior SBV | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | FC Utrecht Youth | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 156
- Chỉ số 233
- Chỉ số 449
- Chỉ số 357