Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikail Okyar

Esenler EroksporTiền vệTUR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mikail Okyar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10975120111385%53%206,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/342 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
19
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/82 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikail Okyar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2581011026/3113/9—7,30
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-1840000124/2913/7—5,87
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0870130233/3749/15—7,30
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-2890000034/3836/10V6,32
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-2901021021/3013/5—7,07
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3660010016/2348/9—5,89
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900021031/3504/10V6,59
30/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1350000032/3401/5—6,80
15/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-1620010041/4424/7—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192025 nghìn €
17/01/202121125 nghìn €
30/05/202122175 nghìn €
16/01/202222250 nghìn €
09/06/202223250 nghìn €
14/11/202223300 nghìn €
02/04/202324375 nghìn €
22/06/202324375 nghìn €
19/10/202324375 nghìn €
28/12/202324350 nghìn €
25/03/202425350 nghìn €
12/06/202425350 nghìn €
15/10/202425350 nghìn €
08/01/202525325 nghìn €
01/04/202526325 nghìn €
24/06/202526300 nghìn €
07/10/202526350 nghìn €
28/12/202526500 nghìn €
31/05/202627600 nghìn €
05/10/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com