
Mikaela Bangalan là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 59% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | B 0-9 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 5/10 | — | 5,93 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 5/8 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 5,62 |