
Mikael Mandron là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,45Bàn/90 phút
62Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 127 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 70% | 27% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,39 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Shrewsbury Town | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/9 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 3/7 | — | 7,00 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | St Mirren F.C. | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Motherwell F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Gillingham | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Crewe Alexandra | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Gillingham | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Colchester United | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Wigan Athletic | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Eastleigh | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sunderland | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Hartlepool United | Sunderland | Cho mượn | — |
| 12/11/2015 | Sunderland | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Shrewsbury Town | Sunderland | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | Sunderland | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2014 | Fleetwood Town | Sunderland | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Sunderland | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sunderland U18 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực59