
Mikael Breki Thordarson là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 12 | 9 | 768 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 76% | 46% | 2 | 0 | 6,31 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/250 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/46 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/102 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 48
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 5 | 6/14 | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 4 | 9/14 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 27/37 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 4 | 6/9 | — | 7,85 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 4 | 5/14 | V | 5,88 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 3/9 | — | 5,41 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 5 | 9/13 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 5/12 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 10 nghìn €.