Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikael Almen

JervHậu vệFIN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mikael Almen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jerv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 2.Divisjon2026—20208100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20181825 nghìn €
22/10/20181850 nghìn €
03/04/20191950 nghìn €
24/07/20191925 nghìn €
19/10/20191925 nghìn €
16/05/20202025 nghìn €
30/08/202020100 nghìn €
05/04/202121150 nghìn €
01/08/202121150 nghìn €
01/11/202121150 nghìn €
14/04/202222150 nghìn €
24/07/202222200 nghìn €
26/10/202222200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
27/07/202323200 nghìn €
23/11/202323200 nghìn €
09/05/202424200 nghìn €
05/09/202424200 nghìn €
27/11/202424150 nghìn €
04/05/202525150 nghìn €
19/11/202525150 nghìn €
02/02/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com