
Mika van der Horst là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Tiểu sử Mika van der Horst
Mika van der Horst là tiền vệ của Volendam, quốc tịch Netherlands. Hợp đồng hiện tại của cầu thủ có hạn đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024). Mốc chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Volendam Reserves về Volendam. Trước đó, cầu thủ có các lần chuyển nhượng ngày 31/12/2023 (từ Volendam Reserves về Volendam) và 31/08/2024 (từ Volendam về Volendam Reserves).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Volendam | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Volendam U18 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Volendam U17 | FC Volendam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RKAV Volendam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |