
Mika Timothy Hanraths
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mika Timothy Hanraths là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Tiểu sử Mika Timothy Hanraths
Mika Timothy Hanraths là hậu vệ người Đức, 27 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Alemannia Aachen. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 04/06/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83 tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất là 325 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ gia nhập Alemannia Aachen từ Bocholt FC ngày 30/06/2023, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 71% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/72 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 3/5 | V | 6,95 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 7/9 | — | 6,72 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/35 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,12 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Bocholt FC | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Free Player | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schalke II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Borussia Monchengladbach II | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fortuna Dusseldorf U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VfB 03 Hilden Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực42