
Mika Schroers là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Tiểu sử Mika Schroers
Mika Schroers là tiền đạo 24 tuổi người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Alemannia Aachen. Anh sinh ngày 04/02/2002, cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với 756 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và có điểm trung bình 5,96 tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Anh gia nhập Alemannia Aachen từ Arminia Bielefeld vào ngày 26/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 756 | 3 | 0 | 2 | 15 | 6 | 72% | 36% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/169 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 3/5 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 2/8 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/24 | 1 | 1/3 | — | 7,39 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/7 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 84 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 14/23 | 0 | 3/7 | — | 8,62 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 18/24 | 0 | 1/4 | — | 9,74 |