
Mika Clausen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 556 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 78% | 56% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 5/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 5/9 | — | 6,05 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 29/34 | 0 | 7/9 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 7/13 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 7/8 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/46 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 4/7 | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Pauli II | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Eichede | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Eichede U19 | SV Eichede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Nettelnburg/Allermöhe U17 | SV Eichede U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực24