Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mijo Caktaš

NK DugopoljeTiền vệCRO
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mijo Caktaš là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—7759800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,6 triệu €2018: 2,6 triệu €2018: 2,6 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,7 triệu €2020: 3,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201219300 nghìn €
29/09/2012201,0 triệu €
02/03/2013201,5 triệu €
07/10/2013211,5 triệu €
10/03/2014211,0 triệu €
30/09/2014221,3 triệu €
16/03/2015222,0 triệu €
13/09/2015233,0 triệu €
24/05/2016243,0 triệu €
26/12/2016243,0 triệu €
31/05/2017253,0 triệu €
22/12/2017252,6 triệu €
17/03/2018252,6 triệu €
24/09/2018262,6 triệu €
10/03/2019262,8 triệu €
15/09/2019273,5 triệu €
26/12/2019273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
26/07/2020283,7 triệu €
27/12/2020283,7 triệu €
09/06/2021291,5 triệu €
05/01/2022292,0 triệu €
05/06/2022302,0 triệu €
07/11/2022302,0 triệu €
05/06/2023311,8 triệu €
17/12/2023311,8 triệu €
14/03/2024311,4 triệu €
30/05/2024321,1 triệu €
15/10/202432900 nghìn €
08/01/202532750 nghìn €
01/04/202532550 nghìn €
24/06/202533300 nghìn €
07/10/202533250 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
25/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com