Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miika Niemi

Vaasa VPSHậu vệFIN
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Miika Niemi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
1.742Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24181.6750007279%48%206,48
Finland Suomen Cup2026—546700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.675 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
654/823 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
64/152 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
65
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/76 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miika Niemi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2900011058/6823/7—6,68
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0900000056/6724/4—7,56
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-645001009/130——5,57
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2790010418/2412/3V5,75
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1770010021/2700/4—6,56
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-0900000016/2412/6—6,06
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-1900011130/4911/2—5,78
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0900000137/4511/1—7,25
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-1900000037/4703/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20142025 nghìn €
24/08/20152125 nghìn €
30/09/20172325 nghìn €
28/02/20202525 nghìn €
25/09/20202625 nghìn €
03/03/20212725 nghìn €
25/07/20212725 nghìn €
01/11/20212750 nghìn €
14/04/20222850 nghìn €
24/07/20222850 nghìn €
26/10/20222850 nghìn €
06/04/20232950 nghìn €
27/07/20232950 nghìn €
23/11/202329100 nghìn €
09/05/202430100 nghìn €
05/09/202430100 nghìn €
27/11/202430100 nghìn €
04/05/202531100 nghìn €
19/11/202531100 nghìn €
14/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com