Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihajlo Nešković

Backa TopolaTiền đạoSRB
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mihajlo Nešković là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—11541930000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 419 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201817100 nghìn €
01/07/201818100 nghìn €
13/01/201918100 nghìn €
08/06/201919250 nghìn €
27/10/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
27/06/202020450 nghìn €
21/12/202020450 nghìn €
11/06/202121450 nghìn €
24/12/202121200 nghìn €
25/06/202222200 nghìn €
17/11/202222300 nghìn €
21/06/202323450 nghìn €
26/12/202323650 nghìn €
14/03/202424850 nghìn €
09/06/202424750 nghìn €
18/12/202424650 nghìn €
09/06/202525550 nghìn €
24/09/202525400 nghìn €
08/12/202525250 nghìn €
11/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheBacka TopolaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2026FK Buducnost PodgoricaSepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
19/01/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2024FK Vozdovac BeogradSepsi OSK Sfantul GheorgheHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
13/09/2022Vojvodina Novi SadFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
29/06/2021IndjijaVojvodina Novi SadCho mượn—
28/07/2020Vojvodina Novi SadIndjijaChuyển nhượng—
31/12/2018Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2017Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FK Vojvodina Novi Sad YouthVojvodina U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com