
Mihajlo·Milosavic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
465Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,35Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 13 | 3 | 465 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 465 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/6 | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 30 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 5,78 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 7,99 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 2/5 | — | 7,81 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/18 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực37