
mihail dimitrievski
Hậu vệ
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
mihail dimitrievski là hậu vệ 24 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Torpedo Zhodino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Torpedo Zhodino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sileks | Belasica Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Rabotnicki Skopje | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Bregalnica Stip | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tim Lokomotiva | Pehcevo | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | New Stars | Tim Lokomotiva | Chuyển nhượng | — |