
Mihai Gusu
Hậu vệROU
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mihai Gusu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Novara | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | T 5-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 6/6 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Carpi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/01/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2017 | Borgosesia Calcio | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Carrarese | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Borgosesia Calcio | Carrarese | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Carrarese | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borgosesia Calcio | Carrarese | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Borgosesia Youth | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực39