Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihael Žaper

NK RadomljeTiền vệCRO
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mihael Žaper là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Radomlje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4436000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihael Žaper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs MSK ZilinaT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Zira FKH 1-1dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20161850 nghìn €
15/09/201921500 nghìn €
26/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
26/07/2020211,2 triệu €
27/12/2020221,8 triệu €
09/06/2021222,5 triệu €
29/12/2021233,0 triệu €
05/06/2022233,5 triệu €
07/11/2022243,0 triệu €
05/06/2023243,0 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
03/06/2024252,5 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
30/03/2025261,8 triệu €
08/06/2025261,5 triệu €
29/09/2025271,0 triệu €
21/12/202527850 nghìn €
03/03/202627700 nghìn €
25/05/202627700 nghìn €
14/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Hajduk SplitNK RadomljeChuyển nhượng—
29/06/2026NK RadomljeHajduk SplitCho mượn—
15/01/2026Hajduk SplitNK RadomljeChuyển nhượng—
09/01/2026NK Lokomotiva ZagrebHajduk SplitCho mượn—
26/08/2025Hajduk SplitNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
31/08/2023NK OsijekHajduk SplitHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/04/2019NK Osijek IINK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2016NK Osijek U19NK Osijek IIChuyển nhượng—
30/06/2015NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—
27/01/2011NK Olimpija OsijekNK Osijek YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com