Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihael Kupresak

SarajevoHậu vệCRO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mihael Kupresak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9755400100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 554 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihael Kupresak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-27500000—0——6,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-18500000—0—V6,05
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-47300000—0——5,80
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-19000000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120350 nghìn €
29/12/202120350 nghìn €
13/06/202221350 nghìn €
27/11/202221350 nghìn €
01/06/202322300 nghìn €
18/12/202322250 nghìn €
10/06/202423250 nghìn €
18/12/202423150 nghìn €
03/06/202524200 nghìn €
08/09/202524300 nghìn €
16/12/202524350 nghìn €
03/03/202624400 nghìn €
31/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com