Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihael Briski

Tabor SezanaHậu vệCRO
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mihael Briski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tabor Sezana.

Tiểu sử Mihael Briski

Mihael Briski là hậu vệ, quốc tịch Croatia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tabor Sezana ở tuổi 27. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu tại Slovenia 2.Liga. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 02/01/1999. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/08/2024, khi cầu thủ chuyển từ FC Vardar Skopje về Tabor Sezana.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202122250 nghìn €
07/06/202122250 nghìn €
14/12/202122300 nghìn €
26/06/202223300 nghìn €
14/12/202223200 nghìn €
24/05/202324200 nghìn €
06/03/202425200 nghìn €
21/05/202425200 nghìn €
10/12/202425150 nghìn €
26/05/202526125 nghìn €
26/11/202526125 nghìn €
25/05/202627125 nghìn €
14/09/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024FC Vardar SkopjeTabor SezanaChuyển nhượng—
12/02/2024Sangiuliano City NovaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
25/07/2023Tabor SezanaSangiuliano City NovaChuyển nhượng—
01/08/2020NK Croatia SesveteTabor SezanaChuyển nhượng—
14/02/2020Dinamo Zagreb IINK Croatia SesveteChuyển nhượng—
20/01/2020NK Croatia SesveteDinamo Zagreb IICho mượn—
19/07/2019Dinamo Zagreb IINK Croatia SesveteChuyển nhượng—
01/07/2018Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
01/07/2016Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
01/07/2014GNK Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
27/07/2012NK Varazdin YouthGNK Dinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com