
Miha Blažić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/52 | 0 | 2/3 | Đ | 6,41 |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 0/2 | V | 6,39 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/06/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/03/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/08/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/01/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/07/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 22/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 19/09/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ittihad Kalba FC | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2024 | Lech Poznan | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Angers SCO | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ferencvarosi TC | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | NK Domžale | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | FC Koper | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | FC Koper U19 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực50