
Miguel Vazquez là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Club America.
Tiểu sử Miguel Vazquez
Miguel Vazquez là hậu vệ người Mexico, thi đấu chân trái và hiện khoác áo Club America. Anh sinh ngày 07/02/2004 và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 11 trận với 821 phút thi đấu, trong đó 6 trận tại VĐQG Mexico. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, khi anh chuyển từ CF América U23 đến Club America. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 7,14 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 40% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/330 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/55 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/92 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 7/11 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/58 | 1 | 7/11 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 5/13 | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 3/8 | — | 7,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 3/6 | — | 7,55 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CF América U23 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF América U17 | CF América U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Queretaro FC U17 | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlético de San Luis U17 | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Querétaro FC Youth | Atlético de San Luis U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực62