
Miguel Tapias
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Miguel Tapias là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,97 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 2/2 | — | 6,19 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 0/3 | — | 6,88 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Minnesota United FC | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 0.96M € | 960 nghìn € |
| 07/02/2023 | Pachuca | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Mineros de Zacatecas | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U19 | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tuzos Pachuca | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Pachuca Jugend | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51