
Miguel Silva là thủ môn 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
42Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 42 | 5 | 7 | 75% | 83% | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/274 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/121 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 25/32 | 0 | 1/2 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 7/19 | 0 | 1/1 | V | 6,60 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 8,10 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 9,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 3 | 20/29 | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Fortaleza F.C | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Universidad Central de Venezuela | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Academia Puerto Cabello | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Free Player | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | New York Red Bulls B | Free Player | Trở lại | — |
| 05/05/2019 | Deportivo La Guaira B | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Metropolitano | Deportivo La Guaira B | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo La Guaira B | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 159
- Chỉ số 244
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350