Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Santos

AC OuluThủ mônPOR
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Miguel Santos là thủ môn 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AC Oulu.

Tiểu sử Miguel Santos

Miguel Santos là thủ môn của câu lạc bộ AC Oulu, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 21/10/1994 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Finnish Veikkausliiga, Miguel Santos có 27 trận ra sân, 2426 phút thi đấu, 78 lần cứu thua và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, mức cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.426Phút
78Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—27272.4267882767%93%116,69
Finland Liiga Cup——660000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.426 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
78
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
16/17
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/871 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
148/412 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/15 (93%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
290
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-18640114/2801/2Đ6,01
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-49022036/420——5,70
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-09040021/3101/1—7,78
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-19061020/2701/1—7,99
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-29030032/4301/1—6,18
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-19020138/420——6,78
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-09041113/320——7,05
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-09060120/350——7,61
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-39000014/240——5,39
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-19030334/390—V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20131950 nghìn €
19/02/201419100 nghìn €
30/07/201520200 nghìn €
13/03/201621300 nghìn €
10/10/201621300 nghìn €
01/02/201722250 nghìn €
20/06/201722200 nghìn €
28/02/201823250 nghìn €
28/06/201823200 nghìn €
22/12/201824100 nghìn €
17/06/201924200 nghìn €
20/12/201925150 nghìn €
04/08/202025150 nghìn €
30/12/202026300 nghìn €
04/11/202127300 nghìn €
31/03/202227300 nghìn €
26/06/202227300 nghìn €
27/12/202228300 nghìn €
27/06/202328225 nghìn €
11/07/202328—
04/05/202530100 nghìn €
01/09/202530200 nghìn €
19/11/202531250 nghìn €
14/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com