
Miguel Rubio là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/114 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | 4/5 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Granada CF | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Getafe | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Burgos CF | Getafe | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Getafe | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Getafe B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Valladolid B | Getafe B | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Getafe B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Real Valladolid B | Getafe B | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Getafe B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Fuenlabrada | Getafe B | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Getafe B | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Getafe U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật34
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực58