
Miguel Rodriguez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
741Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
741Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 5 | 640 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 81% | 53% | 4 | 0 | 6,52 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/113 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/7 | V | 6,43 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 27/31 | 1 | 7/12 | — | 7,13 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/25 | 2 | 10/18 | V | 6,37 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 4 | 10/21 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 6/13 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 6/7 | V | 7,01 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 2/7 | V | 6,54 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Leon | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Pachuca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Celta Vigo B | Pachuca | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Pachuca | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | CF Pachuca Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Querétaro FC Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực31