Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Rodríguez

Deportivo AlavésTiền đạoESP
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Miguel Rodríguez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—30110000066%40%004,35

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 4,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-15000023/412/4—6,58
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-21000001/10———
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-25000000/100/1—6,46
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026La Ligavs GetafeT 3-0dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCB 2-4610000011/1627/13—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202017600 nghìn €
04/01/202117800 nghìn €
09/06/2021181,0 triệu €
29/12/2021181,0 triệu €
28/06/2022191,0 triệu €
28/12/2022191,0 triệu €
12/06/2023201,0 triệu €
21/12/202320900 nghìn €
06/06/202421800 nghìn €
16/12/2024212,0 triệu €
27/05/2025224,5 triệu €
01/12/2025226,5 triệu €
10/03/2026224,5 triệu €
27/05/2026234,5 triệu €
04/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026FC UtrechtDeportivo AlavésHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2025RC CeltaFC UtrechtHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
29/06/2025FC UtrechtRC CeltaCho mượn—
04/07/2024RC CeltaFC UtrechtChuyển nhượng—
31/12/2022Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
31/07/2020Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2018Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com