Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Rodrigues

BavoisHậu vệSUI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Miguel Rodrigues là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bavois.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cupvs ServetteB 0-7dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20141725 nghìn €
11/09/201417100 nghìn €
17/12/201519100 nghìn €
15/07/201619100 nghìn €
19/12/201620100 nghìn €
11/07/201720100 nghìn €
07/01/201821100 nghìn €
23/04/201821100 nghìn €
11/07/201821300 nghìn €
20/01/201922300 nghìn €
14/04/201922750 nghìn €
03/06/201922750 nghìn €
05/01/202023750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
30/07/202023600 nghìn €
11/01/202124600 nghìn €
20/04/202124400 nghìn €
22/06/202124400 nghìn €
02/01/202225300 nghìn €
07/06/202225200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
06/06/202326100 nghìn €
20/12/202327150 nghìn €
30/05/202427200 nghìn €
22/12/20242850 nghìn €
09/06/20252850 nghìn €
01/10/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025Vevey SportsBavoisChuyển nhượng—
24/07/2024YverdonVevey SportsChuyển nhượng—
29/06/2024BellinzonaYverdonCho mượn—
26/07/2023YverdonBellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2021ThunYverdonChuyển nhượng—
30/06/2017ServetteThunChuyển nhượng—
29/01/2014Servette U18ServetteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com