
Miguel Reisinho
Tiền vệPOR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Miguel Reisinho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | B 2-3 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 18/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Mamelodi Sundowns | Free player | Trở lại | — |
| 25/09/2025 | Boavista FC | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Vitoria Guimaraes B | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Paços de Ferreira U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Paços de Ferreira Youth | FC Paços de Ferreira U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Penafiel Youth | FC Paços de Ferreira Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực51