Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Ramirez

Tlaxcala FCTiền vệMEX
24Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Miguel Ramirez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—743671003185%46%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/47 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-2610000117/1903/8V6,36
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2900010021/2712/3—6,40
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-1900010124/2716/13V6,50
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-130101103/303/5—7,21
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1440000011/1325/9—6,60
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-121000000/112/6—6,08
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-131000015/501/3—6,65
25/04/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-2dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20252350 nghìn €
19/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Club AmericaTlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2026CF América U23Club AmericaChuyển nhượng—
29/06/2026PueblaCF América U23Cho mượn—
02/07/2025CF América U23PueblaChuyển nhượng—
30/06/2023Club America U19CF América U23Chuyển nhượng—
30/06/2020CF América U17Club America U19Chuyển nhượng—
30/06/2019CF América JugendCF América U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com