
Miguel Pires là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 474 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Decic Tuzi | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Decic Tuzi | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | — |
| 19/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sileks | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Digenis Akritas Morfou | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Doxa Katokopias | Digenis Akritas Morfou | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Agia Napa | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Achyronas-Onisilos FC | Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Pinhalnovense | PO Achyronas-Onisilos (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olimpico Montijo | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Stumbras | Olimpico Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Cova Piedade B | Stumbras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Almada AC | CD Cova Piedade B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almada AC U19 | Almada AC | Chuyển nhượng | — |