
Miguel Pernia
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Miguel Pernia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 464 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 70% | 56% | 0 | 1 | 6,21 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/161 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/33 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 326 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 6/8 | — | 6,06 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 3/8 | — | 7,16 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 3/5 | — | 6,99 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 3/8 | — | 5,46 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 5/6 | — | 6,73 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carabobo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fortaleza F.C | Carabobo | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Carabobo | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Portuguesa FC | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Deportivo Lara U20 | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực50