
Miguel Perea là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.159Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1159Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 15 | 15 | 1.159 | 1 | 0 | 3 | 21 | 6 | 74% | 38% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.159 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/252 (74%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 34/131 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/93 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 50
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 9/16 | 0 | 3/8 | — | 7,02 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9/15 | 0 | 5/11 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 5/11 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tecnico Universitario | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Independiente Petrolero | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Macara | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | CSD Vargas Torres | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | CSCD Grecia | CSD Vargas Torres | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | CD Everest | CSCD Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | CD Everest | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Club Águilas | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fuerza Amarilla SC B | Club Águilas | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Free player | Fuerza Amarilla SC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực41