Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Ortega

Deportes TolimaThủ mônMEX
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Miguel Ortega là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.399Phút
42Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—15151.3054241769%62%106,75
Cúp Colombia2026—2294000——01—
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
42
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/429 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
88/214 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Ortega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3dự bị000—0———
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0dự bị000—0———
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0dự bị000—0———
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2dự bị000—0———
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1dự bị000—0———
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-1dự bị000—0———
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-1dự bị000—0———
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201823100 nghìn €
07/02/201923100 nghìn €
12/08/201924100 nghìn €
09/01/202024100 nghìn €
26/06/202025100 nghìn €
17/12/202025200 nghìn €
20/04/202126200 nghìn €
14/10/202126200 nghìn €
10/04/202226200 nghìn €
30/10/202227200 nghìn €
29/03/202327200 nghìn €
28/06/202328200 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
10/12/202429200 nghìn €
25/05/202530200 nghìn €
14/09/202530400 nghìn €
04/12/202530450 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Llaneros FCDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/06/2025Club TijuanaLlaneros FCChuyển nhượng—
02/02/2025Tigres UANLClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2018Tigres de la UANL IITigres UANLChuyển nhượng—
31/12/2015Tigres UANL U19Tigres de la UANL IIChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownTigres UANL U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Pumas UNAM U17UnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com