
Miguel Navarro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.825Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 19 | 1.825 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 85% | 59% | 8 | 1 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.825 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/1018 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 15/48 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/103 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/180 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 56
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 3/6 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/46 | 1 | 4/7 | — | 7,15 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 5 | 10/17 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 6/9 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 2 | 2/2 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 4/5 | — | 7,43 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 0 | 4/6 | V | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 20 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/07/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Talleres Cordoba | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Colorado Rapids | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2024 | Talleres Cordoba | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Colorado Rapids | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2023 | Chicago Fire | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Deportivo La Guaira | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Deportivo JBL U20 | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực52