
Miguel Mellado
Tiền vệARG
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Miguel Mellado là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 30/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chacarita juniors | Asteras Magoulas | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Chania Kissamikos | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Kallithea | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | AEL Limassol | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | OFI Crete FC | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Chacarita juniors | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | OFI Crete FC | Chacarita juniors | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Chacarita juniors | OFI Crete FC | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | Club Atlético Chacarita Juniors II | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CS Deportivo Merlo | Club Atlético Chacarita Juniors II | Cho mượn | — |
| 30/07/2013 | Club Atlético Chacarita Juniors II | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2012 | Club Chacarita U20 | Club Atlético Chacarita Juniors II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực42