Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Mellado

Tiền vệARG
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Miguel Mellado là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Mellado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 2-3dự bị00000—0———
25/05/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaB 0-2dự bị00000—0———
11/05/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 2-0dự bị00000—0———
05/05/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesH 0-06500000—0———
27/04/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandT 1-0dự bị00000—0———
21/04/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaB 0-15800000—0———
13/04/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia y TiroT 2-08800000—0—V6,30
05/04/2026ARG Primera Nacional@ San Martin TucumanH 1-19000000—0——5,85
30/03/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesB 0-37600000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201724125 nghìn €
07/05/201825150 nghìn €
06/12/201825250 nghìn €
20/05/201926350 nghìn €
17/12/201926450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
03/08/202027450 nghìn €
11/10/202027500 nghìn €
11/02/202127600 nghìn €
31/10/202128600 nghìn €
08/06/202229600 nghìn €
06/11/202229600 nghìn €
21/05/202330600 nghìn €
19/12/202330600 nghìn €
29/05/202431500 nghìn €
23/09/202431450 nghìn €
08/12/202431400 nghìn €
22/05/202532350 nghìn €
28/12/202532300 nghìn €
14/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chacarita juniorsAsteras MagoulasChuyển nhượng—
12/01/2026Chania KissamikosChacarita juniorsChuyển nhượng—
31/07/2025KallitheaChania KissamikosChuyển nhượng—
20/01/2025AEL LimassolKallitheaChuyển nhượng—
27/07/2024OFI Crete FCAEL LimassolChuyển nhượng—
09/09/2020Chacarita juniorsOFI Crete FCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/07/2020OFI Crete FCChacarita juniorsCho mượn—
04/07/2018Chacarita juniorsOFI Crete FCChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2014Club Atlético Chacarita Juniors IIChacarita juniorsChuyển nhượng—
29/06/2014CS Deportivo MerloClub Atlético Chacarita Juniors IICho mượn—
30/07/2013Club Atlético Chacarita Juniors IICS Deportivo MerloChuyển nhượng—
16/09/2012Club Chacarita U20Club Atlético Chacarita Juniors IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com