
Miguel Magalhaes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
213Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rio Ave U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padroense U17 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave FC Sub-15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Ave FC Youth | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | Rio Ave FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực48