
Miguel Loureiro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Tiểu sử Miguel Loureiro
Miguel Loureiro là hậu vệ của RC Deportivo, mang quốc tịch Spain và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/11/1996, cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại La Liga, tổng 200 phút và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/161 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 3 | 11/15 | — | 7,37 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 2/9 | — | 6,37 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/30 | 2 | 2/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực57