
Miguel Lopes
Hậu vệPOR
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Miguel Lopes là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2008 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2008 | 21 | 1,3 triệu € |
| 31/01/2009 | 22 | 1,7 triệu € |
| 05/08/2009 | 22 | 1,9 triệu € |
| 09/06/2010 | 23 | 2,4 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 1,7 triệu € |
| 29/05/2012 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/07/2012 | 25 | 3,6 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 27 | 3,8 triệu € |
| 16/02/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Amora FC | Retired | Tự do | — |
| 06/08/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Free player | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2019 | Akhisarspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Sporting CP | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Akhisarspor | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Granada CF | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Sporting CP | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Lyon | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP | Lyon | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2012 | FC Porto | Sporting CP | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2012 | Sporting Braga | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | FC Porto | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Real Betis | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2010 | FC Porto | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rio Ave | FC Porto | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2007 | Clube Operário Desportivo | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SL Benfica B | Clube Operário Desportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực54