
Miguel Layún
Tiền vệMEX
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Miguel Layún là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2008 | 19 | 625 nghìn € |
| 05/08/2009 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/12/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/06/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2014 | 25 | 2,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 27 | 7,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 28 | 10,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 28 | 8,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 29 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 35 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Club America | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Monterrey | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Villarreal CF | Monterrey | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 10/07/2018 | FC Porto | Villarreal CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Sevilla FC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | FC Porto | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Watford | FC Porto | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2016 | FC Porto | Watford | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Watford | FC Porto | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/01/2015 | Granada CF | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Club America | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atalanta | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Club America | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Atalanta | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Veracruz | Atalanta | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2006 | Gallos Caliente Tijuana | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Querétaro FC II | Gallos Caliente Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Queretaro U19 | Querétaro FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực45
- Kỹ thuật56