Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Jimenez

MalacatecoThủ mônMEX
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Miguel Jimenez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Malacateco.

Tiểu sử Miguel Jimenez

Miguel Jimenez là thủ môn, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Malacateco và mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 14/03/1990 và 36 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu tại Guatemala Liga Nacional. Cao 182 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,5 triệu € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Guatemala Liga Nacional2026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €20122025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201222100 nghìn €
31/08/201424200 nghìn €
07/01/201524200 nghìn €
12/01/201625200 nghìn €
03/08/201626200 nghìn €
15/12/201626200 nghìn €
30/07/201727400 nghìn €
09/04/201828400 nghìn €
22/08/201828400 nghìn €
07/02/201928400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
17/12/202030300 nghìn €
20/04/202131300 nghìn €
14/10/202131300 nghìn €
10/04/202232600 nghìn €
07/09/2022321,0 triệu €
30/10/2022321,2 triệu €
29/03/2023331,2 triệu €
28/06/2023331,5 triệu €
28/12/2023331,3 triệu €
03/03/2024331,0 triệu €
13/06/202434700 nghìn €
10/12/202434500 nghìn €
30/03/202535350 nghìn €
25/05/202535300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com